movable feast
Định nghĩa
Danh từ: Ngày lễ di động (trong tôn giáo) – một ngày lễ tôn giáo không có ngày cố định trong năm, mà thay đổi theo từng năm.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ Phục sinh là một ngày lễ di động có thể rơi vào tháng Ba hoặc tháng Tư.)
- (Ngày Lễ Vượt qua là một ngày lễ di động dựa trên lịch Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: "movable feast" cũng được dùng để chỉ bất kỳ sự kiện, hoạt động, hoặc thời điểm nào không cố định, có thể thay đổi linh hoạt.
- Our family reunion is a movable feast; we schedule it whenever everyone is free. (Buổi họp mặt gia đình của chúng tôi là một sự kiện di động; chúng tôi lên lịch bất cứ khi nào mọi người rảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Feast (n): bữa tiệc, lễ hội (nói chung).
- We had a feast to celebrate the harvest. (Chúng tôi đã có một bữa tiệc để kỷ niệm mùa thu hoạch.)
- Movable (adj): có thể di chuyển, thay đổi được.
- The movable walls allow the room to be reconfigured. (Các bức tường di động cho phép căn phòng được sắp xếp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Floating holiday: ngày lễ nổi (thay đổi theo năm).
- Variable date celebration: lễ kỷ niệm có ngày thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "movable feast".
Thành ngữ liên quan
- A movable feast (nghĩa bóng): một thứ gì đó không cố định, có thể thay đổi.
- The deadline for this project is a movable feast; we can adjust it as needed. (Hạn chót của dự án này là một thứ có thể thay đổi; chúng ta có thể điều chỉnh nó khi cần.)