movable feast

movable feast

Easter is a movable feast that occurs each spring.

Định nghĩa

Danh từ: Ngày lễ di động (trong tôn giáo) – một ngày lễ tôn giáo không ngày cố định trong năm, thay đổi theo từng năm.

dụ sử dụng
  • (Lễ Phục sinh một ngày lễ di động có thể rơi vào tháng Ba hoặc tháng .)
  • (Ngày Lễ Vượt qua một ngày lễ di động dựa trên lịch Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: "movable feast" cũng được dùng để chỉ bất kỳ sự kiện, hoạt động, hoặc thời điểm nào không cố định, có thể thay đổi linh hoạt.
    • Our family reunion is a movable feast; we schedule it whenever everyone is free. (Buổi họp mặt gia đình của chúng tôi một sự kiện di động; chúng tôi lên lịch bất cứ khi nào mọi người rảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Feast (n): bữa tiệc, lễ hội (nói chung).
    • We had a feast to celebrate the harvest. (Chúng tôi đã một bữa tiệc để kỷ niệm mùa thu hoạch.)
  • Movable (adj): có thể di chuyển, thay đổi được.
    • The movable walls allow the room to be reconfigured. (Các bức tường di động cho phép căn phòng được sắp xếp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Floating holiday: ngày lễ nổi (thay đổi theo năm).
  • Variable date celebration: lễ kỷ niệm ngày thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "movable feast".
Thành ngữ liên quan
  • A movable feast (nghĩa bóng): một thứ đó không cố định, có thể thay đổi.
    • The deadline for this project is a movable feast; we can adjust it as needed. (Hạn chót của dự án này một thứ có thể thay đổi; chúng ta có thể điều chỉnh khi cần.)

Từ gần giống